Kết quả tra từ “铆劲儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铆劲儿mǎo jìn r
铆劲儿: dồn hết sức lực trong một nỗ lực bùng phát