Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “铁钩”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
铁钩tiě gōu

铁钩: móc sắt

Cụm từ
铁钩儿tiě gōu r

铁钩儿: biến thể er hoá của 鐵鈎|铁钩[tie3 gou1]

Cụm từ