Kết quả tra từ “铁板茄子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铁板茄子tiě bǎn qié zi
铁板茄子: cà tím phục vụ nóng hổi, xèo xèo trên tấm sắt nóng