Kết quả tra từ “铁拐李”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铁拐李Tiě guǎi Lǐ
铁拐李: xem 李鐵拐|李铁拐[Li3 Tie3 guai3]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铁拐李: xem 李鐵拐|李铁拐[Li3 Tie3 guai3]