Kết quả tra từ “铁托”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铁托Tiě tuō
铁托: Thống chế Josip Broz Tito (1892-1980), lãnh đạo quân sự và chính trị cộng sản Nam Tư, chủ tịch Nam Tư 1945-1980