Kết quả tra từ “钱塘潮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
钱塘潮Qián táng cháo
钱塘潮: hiện tượng triều cường trên sông Tiền Đường