Kết quả tra từ “钢珠”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
钢珠gāng zhū
钢珠: viên bi thép; bi đạn
小钢珠xiǎo gāng zhū
小钢珠: pachinko