Kết quả tra từ “钢条”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
钢条gāng tiáo
钢条: thanh thép
轧钢条zhá gāng tiáo
轧钢条: đường ray thép