Kết quả tra từ “钢圈”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
钢圈gāng quān
钢圈: vành bánh xe; gọng kim loại (trong áo ngực)
无钢圈wú gāng quān
无钢圈: không gọng (áo ngực)