Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “钓鱼台”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
钓鱼台Diào yú tái

钓鱼台: Quần đảo Điếu Ngư, nằm giữa Đài Loan và Okinawa, do Nhật Bản kiểm soát – nước gọi là Quần đảo Senkaku – nhưng Trung Quốc tuyên bố chủ quyền như…

Cụm từ
稳坐钓鱼台wěn zuò diào yú tái

稳坐钓鱼台: nghĩa đen: ngồi vững trên đài câu cá mặc bão táp (thành ngữ); nghĩa bóng: bình tĩnh trong tình huống căng thẳng

Thành ngữ
任凭风浪起,稳坐钓鱼台rèn píng fēng làng qǐ , wěn zuò diào yú tái

任凭风浪起,稳坐钓鱼台: nghĩa đen: ngồi vững trên đài câu cá mặc cho bão tố (thành ngữ); nghĩa bóng: giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng

Thành ngữ