Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “钉锤”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
钉锤
dīng chuí

búa đóng đinh; búa nhổ đinh

Cụm từ
拔钉锤
bá dīng chuí

búa nhổ đinh

Cụm từ
起钉锤
qǐ dīng chuí

búa nhổ đinh

Cụm từ