Kết quả tra từ “钉锤”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
钉锤dīng chuí
钉锤: búa đóng đinh; búa nhổ đinh
起钉锤qǐ dīng chuí
起钉锤: búa nhổ đinh
拔钉锤bá dīng chuí
拔钉锤: búa nhổ đinh