Kết quả tra từ “钉子户”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
钉子户dīng zi hù
钉子户: chủ nhà không chịu dời đi mặc dù bị nhà phát triển bất động sản gây áp lực