Kết quả tra từ “针织”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
针织zhēn zhī
针织: đan len; quần áo đan
针织品zhēn zhī pǐn
针织品: đồ dệt kim