Kết quả tra từ “针线箔篱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
针线箔篱zhēn xiàn bó lí
针线箔篱: giỏ đựng đồ may (tiếng địa phương)