Kết quả tra từ “针砭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
针砭zhēn biān
针砭: phê bình; bày tỏ lo ngại; phương pháp châm cứu cổ đại dùng đá nhọn làm kim châm