Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “针毡”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
针毡zhēn zhān

针毡: thêu len kim (thủ công); miếng nỉ dùng làm gối ghim

Cụm từ
如坐针毡rú zuò zhēn zhān

如坐针毡: nghĩa đen: như ngồi trên đệm kim (thành ngữ); bóng: ở trong tình huống không thoải mái

Thành ngữ