Kết quả tra từ “针毡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
针毡zhēn zhān
针毡: thêu len kim (thủ công); miếng nỉ dùng làm gối ghim
如坐针毡rú zuò zhēn zhān
如坐针毡: nghĩa đen: như ngồi trên đệm kim (thành ngữ); bóng: ở trong tình huống không thoải mái