Kết quả tra từ “针剂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
针剂zhēn jì
针剂: chất lỏng được nạp vào ống tiêm để tiêm dưới da
针剂瓶zhēn jì píng
针剂瓶: ống thuốc tiêm