Kết quả tra từ “鉴黄”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鉴黄jiàn huáng
鉴黄: kiểm duyệt video và các phương tiện khác để tìm nội dung khiêu dâm
鉴黄师jiàn huáng shī
鉴黄师: người kiểm duyệt nội dung chuyên về tài liệu khiêu dâm (cả trực tuyến và ngoại tuyến)