Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “鉴于”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
鉴于
jiàn yú

xét thấy; thấy rằng; xem xét; vì

Cụm từ
有鉴于此
yǒu jiàn yú cǐ

xét thấy điều này; để đạt được mục tiêu này

Cụm từ