Kết quả tra từ “金鱼”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
金鱼jīn yú
金鱼: cá vàng
金鱼藻jīn yú zǎo
金鱼藻: rong đuôi chó (Ceratophyllum demersum)
金鱼草jīn yú cǎo
金鱼草: hoa mõm chó (Antirrhinum majus)
金鱼佬jīn yú lǎo
金鱼佬: kẻ ấu dâm (tiếng lóng, ám chỉ vụ án một kẻ bắt cóc trẻ em ở Hồng Kông dụ dỗ các bé gái với lời hứa cho xem "cá vàng" trong căn hộ của hắn)