Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “金鱼”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
金鱼jīn yú

金鱼: cá vàng

Cụm từ
金鱼藻jīn yú zǎo

金鱼藻: rong đuôi chó (Ceratophyllum demersum)

Cụm từ
金鱼草jīn yú cǎo

金鱼草: hoa mõm chó (Antirrhinum majus)

Cụm từ
金鱼佬jīn yú lǎo

金鱼佬: kẻ ấu dâm (tiếng lóng, ám chỉ vụ án một kẻ bắt cóc trẻ em ở Hồng Kông dụ dỗ các bé gái với lời hứa cho xem "cá vàng" trong căn hộ của hắn)

Tiếng lóng xã hội