Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “金陵”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
金陵
Jīn líng

tên trước thời Hán của Nam Kinh; tên địa danh phổ biến

Danh từ riêng
金陵大学
Jīn líng Dà xué

Đại học Nam Kinh

Cụm từ