Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “金陵”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
金陵Jīn líng

金陵: tên trước thời Hán của Nam Kinh; tên địa danh phổ biến

Danh từ riêng
金陵大学Jīn líng Dà xué

金陵大学: Đại học Nam Kinh

Cụm từ