Kết quả tra từ “金钱非万能”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
金钱非万能jīn qián fēi wàn néng
金钱非万能: tiền không phải vạn năng; tiền không phải là tất cả; tiền không mua được tình yêu