Kết quả tra từ “金融机构”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
金融机构jīn róng jī gòu
金融机构: tổ chức tài chính; tổ chức ngân hàng