Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “金融时报”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
金融时报Jīn róng Shí bào

金融时报: Financial Times

Cụm từ
金融时报指数Jīn róng Shí bào zhǐ shù

金融时报指数: chỉ số chứng khoán Financial Times (FTSE 100 hoặc footsie)

Cụm từ