Kết quả tra từ “金茂大厦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
金茂大厦Jīn mào Dà shà
金茂大厦: Tháp Jin Mao, tòa nhà chọc trời ở Thượng Hải