Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “金色”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
金色jīn sè

金色: màu vàng kim; vàng (màu sắc)

Cụm từ
金色鸦雀jīn sè yā què

金色鸦雀: (loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ vẹt vàng (Suthora verreauxi)

Cụm từ
金色林鸲jīn sè lín qú

金色林鸲: (loài chim ở Trung Quốc) đỗ quyên bụi màu vàng (Tarsiger chrysaeus)

Cụm từ