Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “金翅”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
金翅jīn chì

金翅: chim sẻ xanh phương đông (Carduelis sinica)

Cụm từ
金翅雀jīn chì què

金翅雀: (loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ ngô mỏ xám (Chloris sinica)

Cụm từ
金翅噪鹛jīn chì zào méi

金翅噪鹛: (loài chim ở Trung Quốc) chim khướu Assam (Trochalopteron chrysopterum)

Cụm từ
黑头金翅雀hēi tóu jīn chì què

黑头金翅雀: (loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ cánh vàng đầu đen (Chloris ambigua)

Cụm từ
高山金翅雀gāo shān jīn chì què

高山金翅雀: (loài chim ở Trung Quốc) sẻ xanh ngực vàng (Chloris spinoides)

Cụm từ
红额金翅雀hóng é jīn chì què

红额金翅雀: (loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ vàng châu Âu (Carduelis carduelis)

Cụm từ
欧金翅雀ōu jīn chì què

欧金翅雀: (loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ xanh Châu Âu (Chloris chloris)

Cụm từ