Kết quả tra từ “金红”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
金红jīn hóng
金红: màu đỏ vàng
金红石jīn hóng shí
金红石: (khoáng vật học) khoáng rutile