Kết quả tra từ “金碧荧煌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
金碧荧煌jīn bì yíng huáng
金碧荧煌: lộng lẫy xanh và vàng (thành ngữ); trông rực rỡ