Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “金瓶梅”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
金瓶梅Jīn píng méi

金瓶梅: Jinpingmei hay Kim Bình Mai (1617), tiểu thuyết thời Minh, từng khét tiếng và bị cấm vì nội dung tình dục

Cụm từ
金瓶梅词话Jīn Píng Méi Cí Huà

金瓶梅词话: Kim Bình Mai, hay Kim Bình Mai từ thoại (1617), tiểu thuyết thời Minh viết bằng bạch thoại, từng tai tiếng và bị cấm do nội dung tình dục

Cụm từ