Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “金华”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
金华Jīn huá

金华: địa cấp thị Jinhua ở Chiết Giang

Cụm từ
金华火腿Jīn huá huǒ tuǐ

金华火腿: giăm bông Jinhua

Cụm từ
金华市Jīn huá shì

金华市: địa cấp thị Jinhua ở Chiết Giang

Cụm từ
太乙金华宗旨Tài yǐ Jīn huá Zōng zhǐ

太乙金华宗旨: Thái Ất Kim Hoa Tông Chỉ, một tác phẩm kinh điển của Đạo giáo Trung Quốc xuất bản cuối thế kỷ 17

Cụm từ