Kết quả tra từ “金代”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
金代Jīn dài
金代: triều đại Kim (1115-1234), do người Nữ Chân 女真[Nu:3 zhen1] ở Bắc Trung Quốc thành lập, là tiền thân của triều Nguyên Mông Cổ