Kết quả tra từ “野路子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
野路子yě lù zi
野路子: (khẩu ngữ) không chính thống (phương pháp, v.v.)