Kết quả tra từ “野蛮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
野蛮yě mán
野蛮: man rợ; không văn minh
野蛮人yě mán rén
野蛮人: kẻ man rợ