Kết quả tra từ “野生生物基金会”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
野生生物基金会Yě shēng Shēng wù Jī jīn huì
野生生物基金会: Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF)
世界野生生物基金会Shì jiè Yě shēng Shēng wù Jī jīn huì
世界野生生物基金会: Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF)