Kết quả tra từ “野炮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
野炮yě pào
野炮: pháo dã chiến
打野炮dǎ yě pào
打野炮: (tiếng lóng) quan hệ tình dục ngoài trời hoặc ở nơi công cộng