Kết quả tra từ “野味”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
野味yě wèi
野味: đặc sản thú rừng; động vật và chim hoang dã săn để làm thực phẩm hoặc thể thao