Kết quả tra từ “野史”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
野史yě shǐ
野史: lịch sử không chính thức; lịch sử dạng truyền thuyết dân gian