Kết quả tra từ “重音”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
重音zhòng yīn
重音: trọng âm (của một từ); nhấn mạnh (trên âm tiết)
重音节zhòng yīn jié
重音节: âm tiết có trọng âm; nhấn mạnh