Kết quả tra từ “重金”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
重金zhòng jīn
重金: số tiền lớn
重金属zhòng jīn shǔ
重金属: kim loại nặng