Kết quả tra từ “重量训练”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
重量训练zhòng liàng xùn liàn
重量训练: huấn luyện thể hình (Đài Loan)