Kết quả tra từ “重量级”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
重量级zhòng liàng jí
重量级: hạng nặng (quyền anh, v.v.)
次重量级cì zhòng liàng jí
次重量级: hạng nặng trung bình (quyền anh v.v.)