Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “重量级”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
重量级
zhòng liàng jí

hạng nặng (quyền anh, v.v.)

Cụm từ
次重量级
cì zhòng liàng jí

hạng nặng trung bình (quyền anh v.v.)

Cụm từ