Kết quả tra từ “重重”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
重重zhòng zhòng
重重: nặng nề; nghiêm trọng
重重chóng chóng
重重: từng lớp từng lớp; một cái sau cái khác
心事重重xīn shì chóng chóng
心事重重: có nhiều điều lo lắng; nặng trĩu ưu tư