Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “重训”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
重训zhòng xùn

重训: (Đài) tập tạ (viết tắt của 重量訓練|重量训练[zhong4 liang4 xun4 lian4])

Viết tắt
负重训练fù zhòng xùn liàn

负重训练: rèn luyện với tạ

Cụm từ