Kết quả tra từ “重训”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
重训zhòng xùn
重训: (Đài) tập tạ (viết tắt của 重量訓練|重量训练[zhong4 liang4 xun4 lian4])
负重训练fù zhòng xùn liàn
负重训练: rèn luyện với tạ