Kết quả tra từ “重睹天日”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
重睹天日chóng dǔ tiān rì
重睹天日: thấy ánh sáng một lần nữa (thành ngữ); thoát khỏi áp bức