Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “重生”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
重生chóng shēng

重生: tái sinh; sự tái sinh

Cụm từ
浴火重生yù huǒ chóng shēng

浴火重生: tái sinh từ tro tàn (thành ngữ); hưng thịnh lại sau khi vượt qua thử thách

Thành ngữ