Kết quả tra từ “重现江湖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
重现江湖chóng xiàn jiāng hú
重现江湖: xem 重出江湖[chong2 chu1 jiang1 hu2]