Kết quả tra từ “重灾区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
重灾区zhòng zāi qū
重灾区: khu vực bị thiên tai nặng nề; vùng thiên tai