Kết quả tra từ “重活”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
重活zhòng huó
重活: công việc nặng nhọc
重活化剂zhòng huó huà jì
重活化剂: chất hoạt hóa lại
重活儿zhòng huó r
重活儿: biến thể er hoá của 重活[zhong4 huo2]