Kết quả tra từ “重水”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
重水zhòng shuǐ
重水: nước nặng (hóa học)
重水生产zhòng shuǐ shēng chǎn
重水生产: sản xuất nước nặng
重水反应堆zhòng shuǐ fǎn yìng duī
重水反应堆: lò phản ứng nước nặng (HWR)